differential equation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương trình vi phân: Một phương trình toán học liên hệ một hàm số chưa biết với các đạo hàm (vi phân) của nó. Nó mô tả tốc độ thay đổi của một đại lượng và được sử dụng rộng rãi để mô hình hóa các hiện tượng trong khoa học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Newton's second law of motion can be expressed as a differential equation. (Định luật II Newton về chuyển động có thể được biểu diễn dưới dạng một phương trình vi phân.)
- Solving this differential equation will give us the population growth over time. (Giải phương trình vi phân này sẽ cho chúng ta biết sự tăng trưởng dân số theo thời gian.)
- The course covers ordinary and partial differential equations. (Khóa học bao gồm phương trình vi phân thường và phương trình vi phân đạo hàm riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordinary differential equation (ODE)": Phương trình vi phân thường.
- An ordinary differential equation contains derivatives with respect to only one independent variable. (Một phương trình vi phân thường chứa đạo hàm theo chỉ một biến độc lập.)
"Partial differential equation (PDE)": Phương trình vi phân đạo hàm riêng.
- The heat equation is a fundamental partial differential equation in physics. (Phương trình truyền nhiệt là một phương trình vi phân đạo hàm riêng cơ bản trong vật lý.)
"Linear differential equation": Phương trình vi phân tuyến tính.
- A linear differential equation is one in which the dependent variable and its derivatives appear to the first power only. (Một phương trình vi phân tuyến tính là phương trình trong đó biến phụ thuộc và các đạo hàm của nó chỉ xuất hiện với lũy thừa bậc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Differential (adj/n): (thuộc) vi phân; phép tính vi phân.
- Differential calculus is a branch of mathematics. (Giải tích vi phân là một nhánh của toán học.)
Derivative (n): Đạo hàm.
- The derivative represents the rate of change. (Đạo hàm biểu thị tốc độ thay đổi.)
Integral equation (n): Phương trình tích phân.
- An integral equation contains an unknown function under an integral sign. (Một phương trình tích phân chứa một hàm chưa biết dưới dấu tích phân.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đây là một thuật ngữ toán học chuyên ngành. Có thể mô tả là "phương trình chứa đạo hàm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ chuyên ngành này.
Noun
- phương trình vi phân
- hướng tính vi phân